Chi tiết xe
Camry 2.0 E AT 2011 - Mua bán ô tô cũ - mua ban o to cu - ký gửi các loại xe ô tô cũ, mới - trả góp ô tô

Camry 2.0 E AT 2011

Loại xe   : Xe mới

Hãng xe : TOYOTA » CAMRY

Call: 090 620 6886

Toyota Camry 2.0 E AT 2011, Full options, 3 màn hình DVD tích hợp thẻ nhớ USB, xem TV camera lùi, vôlăng ốp vân gỗ hiển thị tốc độ trên kính lái, dán kính 3M điều hoà tự động 2 c. Mọi chi tiết quý khách vui lòng liên hệ: 090.620.6886. Trân trọng!


 

Toyota Camry 2.0 E AT 2011


Thông số cơ bản

Xuất xứ xe:

Hãng xe Toyota

Đời xe Camry

Dòng xe Sedan

Năm sản xuất 2011

Ngoại thất Màu đen, trắng

Nội thất -

Số cửa 4

Số chỗ ngồi 5

Số km đã đi 0

Hộp số truyền động

Hộp số Tự động

Dẫn động -

Nhiên liệu

Nhiên liệu Xăng

Fuel Type -

Mức tiêu thụ nhiên liệu -


Túi khí an toàn

Túi khí cho người lái

Túi khí cho hành khách phía trước

Túi khí cho hành khách phía sau

Along Seate

Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau

Phanh - Giảm xóc - Lốp

Chống bó cứng phanh (ABS)

Phân bố lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)

Tự động cân bằng điện tử (ESP)

Điều khiển hành trình

Hỗ trợ cảnh báo lùi

Hệ thống kiểm soát trượt

Khoá chống trộm

Chốt cửa an toàn

Khóa cửa tự động

Khóa cửa điện điều khiển từ xa

Khoá động cơ

Hệ thống báo trộm ngoại vi

Các thông số khác

Đèn sương mù

Đèn cảnh báo thắt dây an toàn

Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao


Thiết bị tiêu chuẩn

Thiết bị định vị

Cửa sổ nóc

Kính chỉnh điện

Tay lái trợ lực

Ghế:Chất liệu,tiện nghi.. Da

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Hỗ trợ đỗ xe tự động

Sấy kính sau

Quạt kính phía sau

Kính màu

Giá để đồ trên cao

Màn Hình LCD

Audio, Video -


Động cơ


Động cơ xăng

Kiểu động cơ 1AZ-FE, 4 Kỳ, 4 xilanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc) 1,998 cc

Tỷ số nén -

Công suất cực đại 108(145)/6000 KW(HP)/vòng/phút

Momen xoắn cực đại (Nm) -

Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) -

Phanh - Giảm xóc - Lốp

Phanh trước Phanh đĩa, ABS, phân bố lực điện tử EB

Phanh sau Phanh đĩa, ABS, phân bố lực phanh điện

Giảm sóc trước bốn bánh độc lập, kiểu Macpherson

Giảm sóc sau bốn bánh độc lập, kiểu Macpherson

Lốp xe 04 lốp; 215/60R 16

Vành mâm xe Hợp kim kích thước 16 inch

Kích thước/Trọng lượng

Dài x Rộng x Cao (mm) 4825 x 1820 x 1470 mm

Chiều dài cơ sở (mm) 2775 mm

Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) -

Khoảng sáng gầm xe (mm) -

Trọng lượng không tải (kg) 1480 KG

Trọng lượng toàn tải (kg) 1940 KG

Bán kính quay vòng tối thiểu -

Dung tích thùng xe (L) -

Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 lít




 

Chúng tôi nhận đặt hàng các  mẫu xe Nissan, Kia, Honda,

Toyota, Lexus...với đủ  loại mầu sắc: Đen, Bạc, Vàng cát,

Trắng... 

VIET NGUYEN AUTO

 Mua bán, ký gửi các loại xe mới, cũ trong và ngoài nước

 Bán xe ô tô nhập khẩu mới

 Tư vấn mua bán xe trả góp 

 

Khẳng định giá luôn trong TOP rẻ nhất thị trường

----------------o0o--------------

LIÊN HỆ MUA XE TẠI HÀ NỘI 

Salon: số 57 - 59 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên  - Hà Nội 

Hotline: 090.620.6886 

Hỗ trợ trực tuyến: 04.6261 6886

Hãy gọi cho chúng tôi để có giá tốt nhất

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.

Trân  trọng!

 

Ô tô của Việt Nguyên liên tục được cập nhật tại: www.vietnguyenauto.com

 

 

 

Camry 2.0E full

1.146.600.000 USD

Camry 2.0E Đen

Call: 090 620 6886

Camry 2.0E Trắng

Call: 090 620 6886

Camry 2.0E Xám

Call: 090 620 6886

Camry 2.0E full

1.146.600.000 USD

Qashqai. SE- AWD

Call: 090 620 6886

CR-V 2.0 full

Call: 090 620 6886

Camry 2.0E Đen

Call: 090 620 6886

Camry 2.0E Trắng

Call: 090 620 6886

Camry 2.0E Xám

Call: 090 620 6886

Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ

Warning: file_get_contents(http://www.vietcombank.com.vn/ExchangeRates/ExrateXML.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 403 Forbidden in /home/vietnguyen/domains/vietnguyenauto.com/public_html/MenuRight.php on line 81

Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /home/vietnguyen/domains/vietnguyenauto.com/public_html/MenuRight.php on line 112
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.60035.720
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c32.26032.560
Vàng nữ trang 99,99%31.76032.560
Vàng nữ trang 99%31.43832.238
Vàng nữ trang 75%23.17224.572
Vàng nữ trang 58,3%17.73419.134
Vàng nữ trang 41,7%12.32913.729
Hà Nội
Vàng SJC35.60035.740