Chi tiết xe
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,573.8216,673.8616,831.22
EUR23,069.8723,139.2923,404.43
GBP31,511.9831,734.1232,033.61
JPY177.70179.49181.18
USD21,495.0021,495.0021,555.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.23035.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c31.83032.130
Vàng nữ trang 99,99%31.23032.130
Vàng nữ trang 99%30.91231.812
Vàng nữ trang 75%22.75024.250
Vàng nữ trang 58,3%17.38418.884
Vàng nữ trang 41,7%12.05013.550
Hà Nội
Vàng SJC35.23035.350