Chi tiết xe
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,419.7216,518.8316,666.95
EUR22,942.6823,011.7223,264.54
GBP31,748.2731,972.0732,258.76
JPY178.10179.90181.52
USD21,555.0021,555.0021,615.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L34.99035.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c31.76032.060
Vàng nữ trang 99,99%31.26032.060
Vàng nữ trang 99%30.94331.743
Vàng nữ trang 75%22.79724.197
Vàng nữ trang 58,3%17.44318.843
Vàng nữ trang 41,7%12.12013.520
Hà Nội
Vàng SJC34.99035.110